Sản Phẩm

Showing 361–400 of 692 results

Găng cách điện trung thế Novax class1

Găng cách điện trung thế Novax class1 Găng được chế tạo từ cao su tự nhiên đặc biệt, bề mặt trơn nhẵn, đồng nhất, mềm mại tạo cảm giác tự nhiên khi bàn tay cầm dụng cụ. Điện áp sử dụng: đồ bảo hộ lao động Điện áp kiểm tra: 10.000 Volt Dài 360 mm,...

Găng tay cách điện 10 Kv

Găng tay cách điện 10 Kv Mầu sắc: Vàng Tiêu chuẩn kỹ thuật: Vật liệu chính: Cao su thiên nhiên Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN5586 – 1991 Điện áp kiểm tra : 12KV Thời gian kiểm tra: 1 phút Dòng dò đạt: ≤ 9mA Sản phẩm liên quan Ủng cách điện 35 Kv cỡ 42...

Găng tay cách điện GK011BL9

Găng tay cách điện GK011BL9 GK011BL9 là một bộ bao gồm: Găng tay cách điện màu xanh Class 0 dài 11″, Găng tay da Size 9. Đi kèm là túi đựng găng tay. Trọng lượng : 700gram

Găng tay cách điện hạ áp

Găng tay cách điện hạ áp Mầu sắc: vàng Tiêu chuẩn kỹ thuật: Vật liệu chính : Cao su thiên nhiên Tiêu chuẩn áp dụng : TCVN5586 – 1991 Điện áp kiểm tra : 3,5 KV Thời gian kiểm tra : 1 phút Dòng dò đạt : ≤ 9mA Sản phẩm liên quan Ủng cách...

Giày bảo hộ Hàn Quốc HS-05 BIRDEYE

HS-05-BIRDE Giày bảo hộ Hàn Quốc HS-05 BIRDEYE Hans Việt nam

Giày bảo hộ Hans HS 302-NR

HS-302NR Giày bảo hộ Hans HS 302-NR Hans Việt nam

Giày bảo hộ Hans HS 304-NR

HS-304NR Giày bảo hộ Hans HS 304-NR Hans Korea/H.Quốc

Giày K2 TE7000 R

TE7000-R Giày K2 TE7000 R King's Indonesia

Giày thấp cổ King’s KR7000-R

KR7000-R Giày thấp cổ King's KR7000-R King's Indonesia

GP Clean

Chất tẩy dầu mỡ sàn, tường, vách, chống trơn trượt Hạn sử dụng 25 Lít/Thùng NSX: Chempro Technology
Liên hệ

GSW – DÂY THÉP TRẦN XOẮN

Ký hiệu: Theo tiêu chuẩn Anh BS là GSW; theo tiêu chuẩn Nga GOST là TK.    
Dây GSW được dùng để làm dây chằng, dây chống sét trong các công trình điện.    
Tại các vùng biển hay các miền không khí có tính ăn mòn kim loại cao, dây thép trần được tra mỡ trung tính chịu nhiệt có nhiệt độ chảy nhỏ giọt không thấp hơn 1200C.

Tiêu chuẩn:

  • BS 183
  • JIS G3537
  • ASTM A363
  • ASTM A475
  • ASTM A640
  • IEC 61089

Hempadur 15570 – 12430, Rreyish

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Polyamide Epoxy Primer (MIO)

Hempadur 15570 – 50630, Redbrown

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Polyamide Epoxy Primer (MIO)

Hempadur 47182 – 25150, Yellowish

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur 85671 – 11150, L.grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Phenolic epoxy for cargo tank

Hempadur 85671 – 50900, L.red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Phenolic epoxy for cargo tank

Hempadur Filler 35250 – 19810, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 1L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Filler for Steel Repair

Hempadur Mastic 45881 – 10000, White

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 11480, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 12170, L. grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 19870, Alu. Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 19990, Black

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 20300, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 27030, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 30100, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 40640, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 40900, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 50630, Redbrown

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 50800, S.red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Multi-Strength 35870 – 11480, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 18L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Glass Flake for Decks

Hempadur Multi-Strength 35870 – 50630, Red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 18L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Glass Flake for Decks

Hempadur Primer 15553 – 11630, Offwhite

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Primer for Galvanized Steel

Hempadur Quattro 17634 – 22090, Biege

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Epoxy for Underwater Area

Hempadur Quattro 17634 – 50630, Red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Epoxy for Underwater Area

Hempatex Enamel 56360 – 10000, White

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 11480, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 20300, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat