Bulong 8.8 Đen
Quy Cách: M6-M56 mm
Chìu Dài: 10-350 mm
Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9
Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox
Chất Liệu: Thép, Inox
Bulong Đầu Dù Cổ Vuông
Quy Cách: M6-M56 mm Chiều Dài: 10-350 mm Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9 Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox Chất Liệu: Thép, Inox
Bulong Đầu Dù MKNN
Quy Cách: M6-M56 mm Chiều Dài: 10-350 mm Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9 Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox Chất Liệu: Thép, Inox
Bulong Mạ Kẽm NN
Quy Cách: M6-M56 mm Chiều Dài: 10-350 mm Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9 Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox Chất Liệu: Thép, InoxBulong Neo J
Quy Cách: M10-M56 mm
Chìu Dài: 150-6000 mm
Cấp Bền: 4.6, 5.6, 6.6, 8.8
Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox
Chất Liệu: Thép, Inox
Bulong Neo L
Quy Cách: M10-M56 mm
Chìu Dài: 150-6000 mm
Cấp Bền: 4.6, 5.6, 6.6, 8.8
Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox
Chất Liệu: Thép, Inox
Bulong Xi Thường
Quy Cách: M6-M56 mm
Chìu Dài: 10-350 mm
Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9
Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox
Chất Liệu: Thép, Inox
Bulong Xi Vàng
Quy Cách: M6-M56 mm Chiều Dài: 10-350 mm Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9 Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox Chất Liệu: Thép, Inox