SẮT THÉP, BULONG

Showing all 14 results

Bulong 8.8 Đen

Quy Cách: M6-M56 mm

Chìu Dài: 10-350 mm

Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9

Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox

Chất Liệu: Thép, Inox

Bulong Đầu Dù Cổ Vuông

Quy Cách: M6-M56 mm Chiều Dài: 10-350 mm Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9 Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox Chất Liệu: Thép, Inox

Bulong Đầu Dù MKNN

Quy Cách: M6-M56 mm Chiều Dài: 10-350 mm Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9 Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox Chất Liệu: Thép, Inox

Bulong Mạ Kẽm NN

Quy Cách: M6-M56 mm Chiều Dài: 10-350 mm Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9 Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox Chất Liệu: Thép, Inox

Bulong Neo J

Quy Cách: M10-M56 mm

Chìu Dài: 150-6000 mm

Cấp Bền: 4.6, 5.6, 6.6, 8.8

Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox

Chất Liệu: Thép, Inox

Liên hệ

Bulong Neo L

Quy Cách: M10-M56 mm

Chìu Dài: 150-6000 mm

Cấp Bền: 4.6, 5.6, 6.6, 8.8

Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox

Chất Liệu: Thép, Inox

Liên hệ

Bulong Xi Thường

Quy Cách: M6-M56 mm

Chìu Dài: 10-350 mm

Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9

Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox

Chất Liệu: Thép, Inox

Bulong Xi Vàng

Quy Cách: M6-M56 mm Chiều Dài: 10-350 mm Cấp Bền: 4.6, 8.8, 10.9 Bề Mặt: Đen, Xi Trắng, Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Inox Chất Liệu: Thép, Inox