Hempatex Enamel 56360 – 20320, Cream
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 27030, Yellow
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 27030, Yellow
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 30100, Blue
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 30840, Blue
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 37240, Blue
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 40640, Green
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 40900, Green
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 50800, S.red
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 56030, Redbrown
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 60050, Brown
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 -19990, Black
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempathane Topcoat 55210 – 10000, White
Hempathane Topcoat 55210 – 10170, White
Hempathane Topcoat 55210 – 11480, Grey
Hempathane Topcoat 55210 – 19990, Black
Hempathane Topcoat 55210 – 20300, Yellow
Hempathane Topcoat 55210 – 27030, Yellow
Hempathane Topcoat 55210 – 30100, Blue
Hempathane Topcoat 55210 – 30100, Blue
Hempathane Topcoat 55210 – 37240, Blue
Hempathane Topcoat 55210 – 40640, Green
Hempathane Topcoat 55210 – 40900, L. green
Hempathane Topcoat 55210 – 50170, Red
Hempathane Topcoat 55210 – 50190, Orange
Hempathane Topcoat 55210 – 50800, S.red
Hempathane Topcoat 55210 – 56030, Red
Hempel’s Silicone Alu. 56914 – 19000, Aluminium
Hempel’s Silvium 51570 – 19000, Aluminium
Hempel’s Antifouling Oceanic Flex+ 7390W-51110 Red
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Anti-fouling up to 05 yearsHempel’s Antifouling Oceanic Flex+ 7390W-60600, brown
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Anti-fouling up to 05 yearsHoá chất tẩy cáu cặn AT4000HO-EC08
Hoá chất tẩy cáu cặn AT4000HO-EC08 là hóa chất chuyên dụng, dùng để tẩy rửa, vệ sinh cáu cặn canxi, gỉ sét, bùn đất, rong rêu và chất bẩn… hình thành trên các bề mặt trao đổi nhiệt. Hóa chất tẩy cáu cặn làm sạch các bề mặt truyền nhiệt và cải thiện hiệu quả trao đổi nhiệt của thiết bị.IK-12 NEXT
K-12 NEXT là mẫu mới nhất của dòng IK-12, một trong những loại xe cắt gas bán chạy và phổ biến nhất. Bảng điều khiển và bộ mỏ hàn mới: Có thể ứng dụng rộng rãi không chỉ cho phép cắt khí/plasma mà còn có thể hàn với cùng một bàn trượt. Hệ thống điều khiển truyền...IK-93 HAWK
Cắt đa năng chất lượng cao Máy cắt khí IK-93 HAWK là thiết bị cắt khí cầm tay được phát triển chủ yếu cho mục đích cắt đường thẳng chất lượng cao, cắt dẫn hướng bằng tay. Ngoài đặc điểm chất lượng cắt cao, nó còn thể hiện khả năng vận hành và tính di động...Keo Loctite 241-450ml
Keo Loctite 242-1L
Keo loctite 243-1L
