SƠN HEMPEL

Showing 1–40 of 78 results

Dung môi Hempel’s Thinner 08080 – 00000

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Used for Acrlyic & PU

Dung môi Hempel’s Thinner 08230 – 00000

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Used for Alkyd

Dung môi- Hempel’s Thinner 08450 – 00000

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Used for Epoxy

Hempadur 15570 – 12430, Rreyish

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Polyamide Epoxy Primer (MIO)

Hempadur 15570 – 50630, Redbrown

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Polyamide Epoxy Primer (MIO)

Hempadur 47182 – 25150, Yellowish

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur 85671 – 11150, L.grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Phenolic epoxy for cargo tank

Hempadur 85671 – 50900, L.red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Phenolic epoxy for cargo tank

Hempadur Filler 35250 – 19810, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 1L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Filler for Steel Repair

Hempadur Mastic 45881 – 10000, White

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 11480, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 12170, L. grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 19870, Alu. Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 19990, Black

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 20300, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 27030, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 30100, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 40640, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 40900, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 50630, Redbrown

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Mastic 45881 – 50800, S.red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal Epoxy

Hempadur Multi-Strength 35870 – 11480, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 18L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Glass Flake for Decks

Hempadur Multi-Strength 35870 – 50630, Red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 18L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Glass Flake for Decks

Hempadur Primer 15553 – 11630, Offwhite

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Primer for Galvanized Steel

Hempadur Quattro 17634 – 22090, Biege

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Epoxy for Underwater Area

Hempadur Quattro 17634 – 50630, Red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Epoxy for Underwater Area

Hempatex Enamel 56360 – 10000, White

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 11480, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 20300, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 20320, Cream

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 27030, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 27030, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 30100, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 30840, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 37240, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 40640, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 40900, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 50800, S.red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 56030, Redbrown

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempatex Enamel 56360 – 60050, Brown

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat