SƠN HEMPEL

Showing 41–78 of 78 results

Hempatex Enamel 56360 -19990, Black

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat

Hempathane Topcoat 55210 – 10000, White

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 10170, White

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 11480, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 19990, Black

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 20300, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 27030, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 30100, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 30100, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 37240, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 40640, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 40900, L. green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 50170, Red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 50190, Orange

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 50800, S.red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempathane Topcoat 55210 – 56030, Red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 20L/ thùng
Đặc điểm: Polyurethane (PU)

Hempel’s Silicone Alu. 56914 – 19000, Aluminium

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 18L/ thùng
Đặc điểm: Heat resistant up to 600C

Hempel’s Silvium 51570 – 19000, Aluminium

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam
Quy cách: 18L/ thùng
Đặc điểm: Heat resistant up to 600 oC)

Hempel’s Antifouling Oceanic Flex+ 7390W-51110 Red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Anti-fouling up to 05 years

Hempel’s Antifouling Oceanic Flex+ 7390W-60600, brown

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Anti-fouling up to 05 years

Sơn lót-Hempalin Primer 12050 – 40760, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd primer

Sơn lót-Hempalin Primer 12050 – 50410, Redbrown

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd primer

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 10000, White

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 11480, Grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 12170, L.grey

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 19990, Black

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 20300, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 20320, Cream

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 27030, Yellow

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 30100, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 30170, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 30700, Blue

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 40640, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 40730, L.green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 40900, L.green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 40980, Green

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 50040, Orange

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat

Sơn phủ-Hempalin Enamel 52140 – 50800, S.red

Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Alkyd finishing or topcoat