Dung môi Hempel’s Thinner 08080 – 00000
Dung môi Hempel’s Thinner 08230 – 00000
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Used for AlkydDung môi- Hempel’s Thinner 08450 – 00000
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Used for EpoxyHempadur 15570 – 12430, Rreyish
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Polyamide Epoxy Primer (MIO)Hempadur 15570 – 50630, Redbrown
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Polyamide Epoxy Primer (MIO)Hempadur 47182 – 25150, Yellowish
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur 85671 – 11150, L.grey
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Phenolic epoxy for cargo tankHempadur 85671 – 50900, L.red
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Phenolic epoxy for cargo tankHempadur Filler 35250 – 19810, Grey
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 1L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Filler for Steel RepairHempadur Mastic 45881 – 10000, White
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 11480, Grey
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 12170, L. grey
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 19870, Alu. Grey
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 19990, Black
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 20300, Yellow
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 27030, Yellow
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 30100, Blue
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 40640, Green
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 40900, Green
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 50630, Redbrown
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Mastic 45881 – 50800, S.red
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Universal EpoxyHempadur Multi-Strength 35870 – 11480, Grey
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 18L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Glass Flake for DecksHempadur Multi-Strength 35870 – 50630, Red
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 18L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Glass Flake for DecksHempadur Primer 15553 – 11630, Offwhite
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Epoxy Primer for Galvanized SteelHempadur Quattro 17634 – 22090, Biege
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Epoxy for Underwater AreaHempadur Quattro 17634 – 50630, Red
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Epoxy for Underwater AreaHempatex Enamel 56360 – 10000, White
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 11480, Grey
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 20300, Yellow
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 20320, Cream
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 27030, Yellow
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 27030, Yellow
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 30100, Blue
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 30840, Blue
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 37240, Blue
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 40640, Green
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 40900, Green
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 50800, S.red
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 56030, Redbrown
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or TopcoatHempatex Enamel 56360 – 60050, Brown
Thương hiệu: HEMPEL | Vietnam Quy cách: 20L/ thùng Đặc điểm: Acrylic Finish or Topcoat